人際圈子 rén jì quān zi · nhân tế quyển tử Hán Việt: nhân tế quyển tử · Pinyin: rén jì quān zi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 際 (tế) + 圈 (quyển) + 子 (tử)Pinyinrén jì quān ziHán Việtnhân tế quyển tửCấu tạo人 + 際 + 圈 + 子 · nhân + tế + quyển + tử nghĩa thành phần: nhân + tế + quyển + tử