人離家散

rén lí jiā sàn nhân li gia tán

Hán Việt: nhân li gia tán · Pinyin: rén lí jiā sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (li) + (gia) + (tán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人員離散,家庭破碎。《紅樓夢》第二四回:「這三街六巷,憑他是誰,有人得罪了我醉金剛倪二的街坊,管叫他人離家散。」