人非土木

rén fēi tǔ mù nhân phi thổ mộc

Hán Việt: nhân phi thổ mộc · Pinyin: rén fēi tǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phi) + (thổ) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人是有思想感情的。

Eng

  • Cihui 人非土木 énfēitǔmù f.e. humans are sentient creatures