人非草木

rén fēi cǎo mù nhân phi thảo mộc

Hán Việt: nhân phi thảo mộc · Pinyin: rén fēi cǎo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phi) + (thảo) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人是有思想感情的,容易为外界事物所打动,不同于无生命、无知觉、无感情的树木石头。同“人非木石”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"人非木石"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指人是有思想感情的,容易为外界事物所打动,不同于无生命、无知觉、无感情的树木石头。同人非木石”。

Eng

  • Cihui 人非草木 énfēicǎomù f.e. humans are sentient creatures