人面鬼心 rén miàn guǐ xīn · nhân diện quỷ tâm Hán Việt: nhân diện quỷ tâm · Pinyin: rén miàn guǐ xīn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 鬼 (quỷ) + 心 (tâm)Pinyinrén miàn guǐ xīnHán Việtnhân diện quỷ tâmCấu tạo人 + 面 + 鬼 + 心 · nhân + diện + quỷ + tâm nghĩa thành phần: nhân + diện + quỷ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指表面很好,内心很坏。