人類文明 rén lèi wén míng · nhân loại văn minh Hán Việt: nhân loại văn minh · Pinyin: rén lèi wén míng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 文 (văn) + 明 (minh)Pinyinrén lèi wén míngHán Việtnhân loại văn minhCấu tạo人 + 類 + 文 + 明 · nhân + loại + văn + minh nghĩa thành phần: nhân + loại + văn + minh