人類生物學 nhân loại sanh vật học Hán Việt: nhân loại sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtnhân loại sanh vật họcCấu tạo人 + 類 + 生 + 物 + 學 · nhân + loại + sanh + vật + học nghĩa thành phần: nhân + loại + sanh + vật + học Nghĩa EngCihui anthropobiology