人類祖先 rén lèi zǔ xiān · nhân loại tổ tiên Hán Việt: nhân loại tổ tiên · Pinyin: rén lèi zǔ xiān Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 類 (loại) + 祖 (tổ) + 先 (tiên)Pinyinrén lèi zǔ xiānHán Việtnhân loại tổ tiênCấu tạo人 + 類 + 祖 + 先 · nhân + loại + tổ + tiên nghĩa thành phần: nhân + loại + tổ + tiên