人馬平安 rén mǎ píng ān · nhân mã bình an Hán Việt: nhân mã bình an · Pinyin: rén mǎ píng ān Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 馬 (mã) + 平 (bình) + 安 (an)Pinyinrén mǎ píng ānHán Việtnhân mã bình anCấu tạo人 + 馬 + 平 + 安 · nhân + mã + bình + an nghĩa thành phần: nhân + mã + bình + an