人馬星座 nhân mã tinh tọa Hán Việt: nhân mã tinh tọa Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 馬 (mã) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtnhân mã tinh tọaCấu tạo人 + 馬 + 星 + 座 · nhân + mã + tinh + tọa nghĩa thành phần: nhân + mã + tinh + tọa Nghĩa EngCihui centaurus