人馬齊備 nhân mã tề bị Hán Việt: nhân mã tề bị Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 馬 (mã) + 齊 (tề) + 備 (bị)Hán Việtnhân mã tề bịCấu tạo人 + 馬 + 齊 + 備 · nhân + mã + tề + bị nghĩa thành phần: nhân + mã + tề + bị Nghĩa EngCihui 人馬齊備 énmǎqíbèi f.e. All vehicles and personnel are ready.