人體健康 rén tǐ jiàn kāng · nhân thể kiện khang Hán Việt: nhân thể kiện khang · Pinyin: rén tǐ jiàn kāng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 健 (kiện) + 康 (khang)Pinyinrén tǐ jiàn kāngHán Việtnhân thể kiện khangCấu tạo人 + 體 + 健 + 康 · nhân + thể + kiện + khang nghĩa thành phần: nhân + thể + kiện + khang