人體包裝

nhân thể bao trang

Hán Việt: nhân thể bao trang

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thể) + (bao) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人體包裝 éntǐ bāozhuāng n. clothes that people wear