人體器官

rén tǐ qì guān nhân thể khí quan

Hán Việt: nhân thể khí quan · Pinyin: rén tǐ qì guān

Tổng quan

cơ quan cơ thể người

Cấu tạo: (nhân) + (thể) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan cơ thể người

Eng

  • CC-CEDICT human organ
  • Cihui human organ