人體測量學

rén tǐ cè liáng xué nhân thể trắc lượng học

Hán Việt: nhân thể trắc lượng học · Pinyin: rén tǐ cè liáng xué

Tổng quan

phép đo người

Cấu tạo: (nhân) + (thể) + (trắc) + (lượng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép đo người