人體潤滑劑 rén tǐ rùn huá jì · nhân thể nhuận hoạt tề Hán Việt: nhân thể nhuận hoạt tề · Pinyin: rén tǐ rùn huá jì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 劑 (tề)Pinyinrén tǐ rùn huá jìHán Việtnhân thể nhuận hoạt tềCấu tạo人 + 體 + 潤 + 滑 + 劑 · nhân + thể + nhuận + hoạt + tề nghĩa thành phần: nhân + thể + nhuận + hoạt + tề Nghĩa EngCihui personal lubricant