人體素描 nhân thể tố miêu Hán Việt: nhân thể tố miêu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 素 (tố) + 描 (miêu)Hán Việtnhân thể tố miêuCấu tạo人 + 體 + 素 + 描 · nhân + thể + tố + miêu nghĩa thành phần: nhân + thể + tố + miêu Nghĩa EngCihui 人體素描 éntǐ sùmiáo n. sketch of the human body M:¹⁰fú/¹zhāng