人體試驗 rén tǐ shì yàn · nhân thể thí nghiệm Hán Việt: nhân thể thí nghiệm · Pinyin: rén tǐ shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinrén tǐ shì yànHán Việtnhân thể thí nghiệmCấu tạo人 + 體 + 試 + 驗 · nhân + thể + thí + nghiệm nghĩa thành phần: nhân + thể + thí + nghiệm