人高馬大
nhân cao mã đại
Hán Việt: nhân cao mã đại · Pinyin: rén gāo mǎ dà
Tổng quan
cao lớn và mạnh mẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui cao lớn và mạnh mẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容個子高大。如:「三軍儀隊個個人高馬大,通過閱兵臺時真是威風凜凜。」
Eng
- CC-CEDICT tall and strong
- Cihui tall and strong