人鼠之嘆 rén shǔ zhī tàn · nhân thử chi thán Hán Việt: nhân thử chi thán · Pinyin: rén shǔ zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 鼠 (thử) + 之 (chi) + 嘆 (thán)Pinyinrén shǔ zhī tànHán Việtnhân thử chi thánCấu tạo人 + 鼠 + 之 + 嘆 · nhân + thử + chi + thán nghĩa thành phần: nhân + thử + chi + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感叹人与人之间的地位悬殊。