人鼠之間 rén shǔ zhī jiān · nhân thử chi gian Hán Việt: nhân thử chi gian · Pinyin: rén shǔ zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 鼠 (thử) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyinrén shǔ zhī jiānHán Việtnhân thử chi gianCấu tạo人 + 鼠 + 之 + 間 · nhân + thử + chi + gian nghĩa thành phần: nhân + thử + chi + gian