億萬斯年

yì wàn sī nián ức vạn tư niên

Hán Việt: ức vạn tư niên · Pinyin: yì wàn sī nián

Tổng quan

hàng triệu triệu năm

Cấu tạo: (ức) + (vạn) + (tư) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng triệu triệu năm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斯:语助词,无义。亿万年。形容长远的年代。旧时多用于祝国运绵长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言年代的久长。语出《诗.大雅.下武》"于万斯年,受天之祜。"
  • Tân Hoa Tự Điển 斯语助词,无义。亿万年。形容长远的年代。旧时多用于祝国运绵长。