億元工程 yì yuán gōng chéng · ức nguyên công trình Hán Việt: ức nguyên công trình · Pinyin: yì yuán gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 元 (nguyên) + 工 (công) + 程 (trình)Pinyinyì yuán gōng chéngHán Việtức nguyên công trìnhCấu tạo億 + 元 + 工 + 程 · ức + nguyên + công + trình nghĩa thành phần: ức + nguyên + công + trình