億忌信讒 yì jì xìn chán · ức kị tín sàm Hán Việt: ức kị tín sàm · Pinyin: yì jì xìn chán Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 忌 (kị) + 信 (tín) + 讒 (sàm)Pinyinyì jì xìn chánHán Việtức kị tín sàmCấu tạo億 + 忌 + 信 + 讒 · ức + kị + tín + sàm nghĩa thành phần: ức + kị + tín + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亿忌:通“意忌”,猜忌;谗:谗言。怀疑忌妒,听信谗言。