億辛萬苦 yì xīn wàn kǔ · ức tân vạn khổ Hán Việt: ức tân vạn khổ · Pinyin: yì xīn wàn kǔ Tổng quan Cấu tạo: 億 (ức) + 辛 (tân) + 萬 (vạn) + 苦 (khổ)Pinyinyì xīn wàn kǔHán Việtức tân vạn khổCấu tạo億 + 辛 + 萬 + 苦 · ức + tân + vạn + khổ nghĩa thành phần: ức + tân + vạn + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言辛苦之甚。Tân Hoa Tự Điển 1.极言辛苦之甚。