什麼時侯 shén me shí hóu · thập ma thì hầu Hán Việt: thập ma thì hầu · Pinyin: shén me shí hóu Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 時 (thì) + 侯 (hầu)Pinyinshén me shí hóuHán Việtthập ma thì hầuCấu tạo什 + 麼 + 時 + 侯 · thập + ma + thì + hầu nghĩa thành phần: thập + ma + thì + hầu