什伍東西 shí wǔ dōng xī · thập ngũ đông tây Hán Việt: thập ngũ đông tây · Pinyin: shí wǔ dōng xī Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 伍 (ngũ) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyinshí wǔ dōng xīHán Việtthập ngũ đông tâyCấu tạo什 + 伍 + 東 + 西 · thập + ngũ + đông + tây nghĩa thành phần: thập + ngũ + đông + tây