什利謝利堡 shén lì xiè lì bǎo · thập lợi tạ lợi bảo Hán Việt: thập lợi tạ lợi bảo · Pinyin: shén lì xiè lì bǎo Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 利 (lợi) + 謝 (tạ) + 利 (lợi) + 堡 (bảo)Pinyinshén lì xiè lì bǎoHán Việtthập lợi tạ lợi bảoCấu tạo什 + 利 + 謝 + 利 + 堡 · thập + lợi + tạ + lợi + bảo nghĩa thành phần: thập + lợi + tạ + lợi + bảo