什圍伍攻 shí wéi wǔ gōng · thập vi ngũ công Hán Việt: thập vi ngũ công · Pinyin: shí wéi wǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 圍 (vi) + 伍 (ngũ) + 攻 (công)Pinyinshí wéi wǔ gōngHán Việtthập vi ngũ côngCấu tạo什 + 圍 + 伍 + 攻 · thập + vi + ngũ + công nghĩa thành phần: thập + vi + ngũ + công