什襲而藏

shí xí ér cáng thập tập nhi tàng

Hán Việt: thập tập nhi tàng · Pinyin: shí xí ér cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tập) + (nhi) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 什:形容多;袭:量词,套,层。将物品层层包裹,珍重地藏好。形容极珍重地收藏物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 什形容多;袭量词,套,层。将物品层层包裹,珍重地藏好。形容极珍重地收藏物品。

Eng

  • Cihui 什襲而藏 híxí'ércáng f.e. treasure a thing by wrapping it up carefully