什襲以藏

shí xí yǐ cáng thập tập dĩ tàng

Hán Việt: thập tập dĩ tàng · Pinyin: shí xí yǐ cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tập) + (dĩ) + (tàng)