什襲以藏 shí xí yǐ cáng · thập tập dĩ tàng Hán Việt: thập tập dĩ tàng · Pinyin: shí xí yǐ cáng Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 襲 (tập) + 以 (dĩ) + 藏 (tàng)Pinyinshí xí yǐ cángHán Việtthập tập dĩ tàngCấu tạo什 + 襲 + 以 + 藏 · thập + tập + dĩ + tàng nghĩa thành phần: thập + tập + dĩ + tàng