什襲而藏
thập tập nhi tàng
Hán Việt: thập tập nhi tàng · Pinyin: shí xí ér cáng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 什襲而藏 híxí'ércáng f.e. treasure a thing by wrapping it up carefully
Hán Việt: thập tập nhi tàng · Pinyin: shí xí ér cáng