什錦奶酪盤 shí jǐn nǎi lào pán · thập cẩm nãi lạc bàn Hán Việt: thập cẩm nãi lạc bàn · Pinyin: shí jǐn nǎi lào pán Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 錦 (cẩm) + 奶 (nãi) + 酪 (lạc) + 盤 (bàn)Pinyinshí jǐn nǎi lào pánHán Việtthập cẩm nãi lạc bànCấu tạo什 + 錦 + 奶 + 酪 + 盤 · thập + cẩm + nãi + lạc + bàn nghĩa thành phần: thập + cẩm + nãi + lạc + bàn