什錦火鍋 shí jǐn huǒ guō · thập cẩm hỏa oa Hán Việt: thập cẩm hỏa oa · Pinyin: shí jǐn huǒ guō Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 錦 (cẩm) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)Pinyinshí jǐn huǒ guōHán Việtthập cẩm hỏa oaCấu tạo什 + 錦 + 火 + 鍋 · thập + cẩm + hỏa + oa nghĩa thành phần: thập + cẩm + hỏa + oa