什錦酸菜 thập cẩm toan thái Hán Việt: thập cẩm toan thái Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 錦 (cẩm) + 酸 (toan) + 菜 (thái)Hán Việtthập cẩm toan tháiCấu tạo什 + 錦 + 酸 + 菜 · thập + cẩm + toan + thái nghĩa thành phần: thập + cẩm + toan + thái Nghĩa EngCihui mixed pickles