什麼地方

shén me dì fangthập ma địa phương

Hán Việt: thập ma địa phương · Pinyin: shén me dì fang

Tổng quan

ở đâu đó

Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 地 (địa) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi nào
  • Cihui ở đâu?
  • Tần suất từ qua; địa phương nào
  • Biên soạn 什麼地方 hénme dìfang pr. where?

Eng

  • Cihui somewhere; someplace; where
  • Tần suất từ 什麼地方 hénme dìfang pr. where?

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么东西 · 什麼好說 · 甚麼意思 · 什麼時候 · 地方主義 · 地方人民 · 地方分权 · 地方口音