什麼心眼 thập ma tâm nhãn Hán Việt: thập ma tâm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn)Hán Việtthập ma tâm nhãnCấu tạo什 + 麼 + 心 + 眼 · thập + ma + tâm + nhãn nghĩa thành phần: thập + ma + tâm + nhãn Nghĩa EngCihui 什麼心眼 hénme xīnyǎn n. <coll.> What intention/idea?