什麼時候

shén me shí hou thập ma thì hậu

Hán Việt: thập ma thì hậu · Pinyin: shén me shí hou

Tổng quan

khi nào? | vào lúc nào?

Cấu tạo: (thập) + (ma) + (thì) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khi nào? | vào lúc nào?

Eng

  • CC-CEDICT when?; at what time?
  • Cihui when?; at what time?