什麼東西

shénme dōngxi thập ma đông tây

Hán Việt: thập ma đông tây · Pinyin: shénme dōngxi

Tổng quan

cái gì vậy: vật gì vậy

Cấu tạo: (thập) + (ma) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái gì vậy: vật gì vậy

Eng

  • Cihui anything else