仁丹鬍鬚 rén dān hú xū · nhân đan hồ tu Hán Việt: nhân đan hồ tu · Pinyin: rén dān hú xū Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 丹 (đan) + 鬍 (hồ) + 鬚 (tu)Pinyinrén dān hú xūHán Việtnhân đan hồ tuCấu tạo仁 + 丹 + 鬍 + 鬚 · nhân + đan + hồ + tu nghĩa thành phần: nhân + đan + hồ + tu