仁義之師

rén yì zhī shī nhân nghĩa chi sư

Hán Việt: nhân nghĩa chi sư · Pinyin: rén yì zhī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nghĩa) + (chi) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 师:军队。伸张仁爱正义讨伐邪恶的军队。亦作“仁义之兵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 师军队。伸张仁爱正义讨伐邪恶的军队。亦作仁义之兵”。

Eng

  • Cihui 仁義之師 ényìzhīshī n. an army of justice M:⁴zhī