仁人義士

rén rén yì shì nhân nhân nghĩa sĩ

Hán Việt: nhân nhân nghĩa sĩ · Pinyin: rén rén yì shì

Tổng quan

người có lý tưởng cao cả (thành ngữ) | người có tầm nhìn

Cấu tạo: (nhân) + (nhân) + (nghĩa) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người có lý tưởng cao cả (thành ngữ) | người có tầm nhìn

Eng

  • CC-CEDICT those with lofty ideals (idiom)|men of vision
  • Cihui those with lofty ideals (idiom); men of vision