仁川登陸 rén chuān dēng lù · nhân xuyên đăng lục Hán Việt: nhân xuyên đăng lục · Pinyin: rén chuān dēng lù Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 川 (xuyên) + 登 (đăng) + 陸 (lục)Pinyinrén chuān dēng lùHán Việtnhân xuyên đăng lụcCấu tạo仁 + 川 + 登 + 陸 · nhân + xuyên + đăng + lục nghĩa thành phần: nhân + xuyên + đăng + lục