仁德天皇

rén dé tiān huángnhân đức thiên hoàng

Hán Việt: nhân đức thiên hoàng · Pinyin: rén dé tiān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: 仁 (nhân) + 德 (đức) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nintoku

Đức

  • Handedict Nintoku (Eig, Pers, 257 - 399)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天皇寺 · 仁德乡 · 仁德堂 · 天皇道悟禪師