仁德天皇 rén dé tiān huáng · nhân đức thiên hoàng Hán Việt: nhân đức thiên hoàng · Pinyin: rén dé tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 德 (đức) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinrén dé tiān huángHán Việtnhân đức thiên hoàngCấu tạo仁 + 德 + 天 + 皇 · nhân + đức + thiên + hoàng nghĩa thành phần: nhân + đức + thiên + hoàng