仁恕之道 nhân thứ chi đạo Hán Việt: nhân thứ chi đạo Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 恕 (thứ) + 之 (chi) + 道 (đạo)Hán Việtnhân thứ chi đạoCấu tạo仁 + 恕 + 之 + 道 · nhân + thứ + chi + đạo nghĩa thành phần: nhân + thứ + chi + đạo Nghĩa EngCihui 仁恕之道 énshùzhīdào n. the way of compassion and benevolence