仁柔寡斷 rén róu guǎ duàn · nhân nhu quả đoạn Hán Việt: nhân nhu quả đoạn · Pinyin: rén róu guǎ duàn Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 柔 (nhu) + 寡 (quả) + 斷 (đoạn)Pinyinrén róu guǎ duànHán Việtnhân nhu quả đoạnCấu tạo仁 + 柔 + 寡 + 斷 · nhân + nhu + quả + đoạn nghĩa thành phần: nhân + nhu + quả + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓柔弱而缺乏主见。