仁科盛信 rén kē chéng xìn · nhân khoa thịnh tín Hán Việt: nhân khoa thịnh tín · Pinyin: rén kē chéng xìn Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 科 (khoa) + 盛 (thịnh) + 信 (tín)Pinyinrén kē chéng xìnHán Việtnhân khoa thịnh tínCấu tạo仁 + 科 + 盛 + 信 · nhân + khoa + thịnh + tín nghĩa thành phần: nhân + khoa + thịnh + tín