仁義之兵 rén yì zhī bīng · nhân nghĩa chi binh Hán Việt: nhân nghĩa chi binh · Pinyin: rén yì zhī bīng Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 義 (nghĩa) + 之 (chi) + 兵 (binh)Pinyinrén yì zhī bīngHán Việtnhân nghĩa chi binhCấu tạo仁 + 義 + 之 + 兵 · nhân + nghĩa + chi + binh nghĩa thành phần: nhân + nghĩa + chi + binh