仁義之師

rén yì zhī shī nhân nghĩa chi sư

Hán Việt: nhân nghĩa chi sư · Pinyin: rén yì zhī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nghĩa) + (chi) + (sư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為伸張正義、為民除害而組成的軍隊。《精忠岳傳》第一五回:「因此我主興仁義之師,救百姓於倒懸。」

Eng

  • Cihui 仁義之師 ényìzhīshī n. an army of justice M:⁴zhī