仁者不殺

rén zhě bù shā nhân giả bất sát

Hán Việt: nhân giả bất sát · Pinyin: rén zhě bù shā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (giả) + (bất) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀:杀生。有仁爱之心的人爱万物而不杀生。